Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Ilie Vătăjelu

33Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bogdan Ilie Vătăjelu là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—60920002064%44%006,29
Romanian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/48 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Ilie Vătăjelu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-118002014/802/6—6,79
12/09/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-5450000014/2245/7—5,11
29/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-08000005/800/3—6,85
23/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-17000005/611/1—6,14
19/08/2026Romanian Cup@ CSM SlatinaH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-010000002/30——6,49
11/08/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBH 0-04000001/100/1—6,36
02/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 325 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 550 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,3 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,3 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €20132025
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201320325 nghìn €
11/06/201421450 nghìn €
15/09/201421550 nghìn €
14/12/201421900 nghìn €
31/05/2015221,3 triệu €
21/12/2015221,2 triệu €
31/05/2016231,0 triệu €
20/12/2016231,3 triệu €
09/06/2017241,3 triệu €
20/12/2017241,0 triệu €
13/07/2018251,0 triệu €
29/12/201825900 nghìn €
24/06/201926900 nghìn €
20/12/201926800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
04/08/202027650 nghìn €
17/12/202027600 nghìn €
02/06/202128750 nghìn €
29/09/202128600 nghìn €
21/12/202128500 nghìn €
02/06/202229650 nghìn €
29/09/202229550 nghìn €
20/12/202229650 nghìn €
14/06/202330550 nghìn €
21/12/202330700 nghìn €
25/06/202431700 nghìn €
13/11/202431700 nghìn €
16/06/202532600 nghìn €
05/11/202532500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Bihor 1902Sepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
29/03/2026Free PlayerFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
31/12/2025FK Aktobe LentoFree PlayerTrở lại—
23/02/2024FC Universitatea ClujFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
30/06/2023CS Universitatea CraiovaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2019AC Sparta PrahaCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2019FK JablonecAC Sparta PrahaCho mượn—
20/01/2019AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
31/12/2016CS Universitatea CraiovaAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
12/01/2014Sportul SnagovCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
04/08/2013CSM Ramnicu Valcea (- 2017)Sportul SnagovChuyển nhượng—
30/06/2011FCSB IICSM Ramnicu Valcea (- 2017)Chuyển nhượng—
30/06/2009CSA Steaua Bucuresti U19FCSB IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com