
Bobirjon·Askarov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Mashal Muborak.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/07/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Free player | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Lokomotiv Tashkent | Free player | Trở lại | — |
| 06/01/2025 | Termez Surkhon | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Xorazm Urganch | Termez Surkhon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Lokomotiv Tashkent | Xorazm Urganch | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Pakhtakor | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Pakhtakor Tashkent U21 | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |