
Bleon Kurtulus là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
539Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 16 | 4 | 449 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 87% | 55% | 3 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/338 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 3/3 | — | 6,76 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 3/3 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,16 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 7,15 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 0 | 1/9 | V | 6,24 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 16 | 350 nghìn € |
| 25/09/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 17 | 800 nghìn € |
| 15/09/2025 | 18 | 900 nghìn € |
| 18/11/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 18 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Halmstads | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Halmstads BK U19 | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Halmstads BK Jugend | Halmstads BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật35
- Tư duy38
- Sức mạnh67
- Thể lực53