Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bledian Krasniqi

FC ZurichTiền vệ
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Bledian Krasniqi là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo FC Zurich.

Tiểu sử Bledian Krasniqi

Bledian Krasniqi là tiền vệ 25 tuổi, mang quốc tịch Kosovo và đang thi đấu cho FC Zurich. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận tại VĐQG Thụy Sĩ với 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, tổng cộng 757 phút, điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,7 triệu € (2025). Hợp đồng đến 29/06/2027, cầu thủ cao 174 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10107572018588%45%006,76
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/284 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
14/18 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/73 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 39
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bledian Krasniqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 4-2851032140/4601/6—7,68
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionH 1-1720000233/3402/5—6,55
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-1450000015/1500/2—6,26
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperH 2-2900100233/3727/14—7,41
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 2-4900010244/50210/13—7,02
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 3-2901021021/2706/10—7,23
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 1-2770000124/2511/5—6,34
15/08/2026Switzerland Cup@ FC TuggenT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-5440000111/1300/2—6,20
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 2-1890011121/2424/11—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/201817100 nghìn €
20/01/201917100 nghìn €
14/04/201917100 nghìn €
03/06/201917100 nghìn €
06/10/201918500 nghìn €
05/01/202018600 nghìn €
07/04/202018525 nghìn €
30/07/202019500 nghìn €
11/01/202119500 nghìn €
22/06/202120450 nghìn €
03/10/202120900 nghìn €
02/01/202220900 nghìn €
07/06/2022201,2 triệu €
09/11/2022211,2 triệu €
06/06/2023211,0 triệu €
18/10/202322800 nghìn €
20/12/202322800 nghìn €
27/03/2024221,0 triệu €
30/05/2024221,5 triệu €
22/12/2024231,5 triệu €
09/06/2025231,7 triệu €
28/12/2025241,5 triệu €
01/06/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com