
Blaž Kramer là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 205 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 33% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 205 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 4/6 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 5,93 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 22/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Fenerbahce | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/6 | — | 6,43 |
| 12/04/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10/14 | 1 | 1/8 | — | 7,87 |
| 05/04/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 2-2 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 7,88 |
| 20/03/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 6/9 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/08/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/09/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/02/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/08/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/02/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 06/10/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/03/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,1 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/09/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Konyaspor | NK Publikum Celje | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 22/01/2026 | Al Okhdood | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | Konyaspor | Al Okhdood | Chuyển nhượng 0.644M € | 644 nghìn € |
| 11/09/2024 | Legia Warszawa | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2022 | FC Zurich | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Wolfsburg Youth | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | NK Aluminij | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | NK Sampion Celje | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NK Sampion Celje Jugend | NK Sampion Celje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực45