Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Blaž Kramer

NK Publikum CeljeTiền đạoSLO
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Blaž Kramer là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—4220500000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211190002072%33%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 205 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/22 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Blaž Kramer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-3900010010/1512/5—6,25
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Bayer 04 LeverkusenB 0-229001006/701/4—6,27
23/08/2026Süper Lig@ FenerbahceB 2-417004103/304/6—6,33
15/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-122000004/602/3—5,93
23/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ TrabzonsporB 1-210000001/301/3—6,27
22/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs FenerbahceH 0-055000005/1114/7—6,50
18/04/2026Süper Lig@ AntalyasporT 2-045002007/1103/6—6,43
12/04/2026Süper Ligvs KaragumrukT 3-0901033110/1411/8—7,87
05/04/2026Süper Lig@ SamsunsporH 2-229102102/311/3—7,88
20/03/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 1-0670011010/1316/9—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,1 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/20172050 nghìn €
01/08/20172150 nghìn €
26/09/20172175 nghìn €
08/02/201821125 nghìn €
07/08/201822175 nghìn €
23/02/201922175 nghìn €
06/10/201923300 nghìn €
05/01/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
30/07/202024400 nghìn €
27/12/2020241,0 triệu €
14/04/202124600 nghìn €
22/06/202125600 nghìn €
02/01/202225600 nghìn €
07/06/202226600 nghìn €
28/09/202226400 nghìn €
15/11/202226400 nghìn €
29/03/202326300 nghìn €
08/06/202327300 nghìn €
05/10/202327500 nghìn €
28/12/202327600 nghìn €
06/06/202428500 nghìn €
03/10/202428900 nghìn €
22/12/202428800 nghìn €
19/03/2025281,2 triệu €
17/06/2025291,1 triệu €
17/12/202529900 nghìn €
20/05/202629900 nghìn €
14/09/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026KonyasporNK Publikum CeljeHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
22/01/2026Al OkhdoodKonyasporCho mượn—
19/08/2025KonyasporAl OkhdoodChuyển nhượng 0.644M €644 nghìn €
11/09/2024Legia WarszawaKonyasporHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2022FC ZurichLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2019VfL Wolfsburg YouthFC ZurichChuyển nhượng—
06/07/2017NK AluminijVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
13/07/2016NK Sampion CeljeNK AluminijChuyển nhượng—
30/06/2014NK Sampion Celje JugendNK Sampion CeljeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com