
Blaž Kramer là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
414Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 209 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 33% | 0 | 0 | 6,90 |
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 205 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/44 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 205 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 1 | 4/12 | — | 8,18 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 4/6 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 5,93 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 22/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Fenerbahce | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/6 | — | 6,43 |
| 12/04/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10/14 | 1 | 1/8 | — | 7,87 |
| 05/04/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 2-2 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 7,88 |