
Bjorn Johnsen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ordabasy.
Tiểu sử Bjorn Johnsen
Bjorn Johnsen là tiền đạo quốc tịch Norway, 34 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ordabasy. Trong mùa 2026, Bjorn Johnsen ra sân 14 trận tại Kazakhstan Premier League, ghi 11 bàn và có 2 kiến tạo với 1073 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € vào năm 2018. Chuyển nhượng gần nhất là đến Ordabasy từ Al Wehda Mecca vào ngày 11/06/2026, hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.320Phút
13Bàn thắng
3Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 15 | 13 | 1.163 | 11 | 2 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 157 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.163 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 5/11 | 0 | 5/10 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 4/6 | — | 6,10 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 20/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 5/8 | — | 7,60 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 9/11 | 2 | 6/8 | — | 8,90 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 1-5 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/14 | 0 | 2/8 | — | 7,81 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/6 | V | 6,46 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/07/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/03/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/09/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | Al Wehda Mecca | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Torpedo Kutaisi | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | FC Seoul | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | SC Cambuur Leeuwarden | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Montreal Impact | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Ulsan HD FC | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | AZ Alkmaar | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2019 | Rosenborg | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 23/08/2019 | AZ Alkmaar | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | ADO Den Haag | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/07/2017 | Heart of Midlothian F.C. | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Litex Lovech | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2015 | Atlético CP | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2014 | Louletano DC | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Free Player | Louletano DC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2013 | CD Atlético Baleares | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2012 | Antequera CF | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FK Tønsberg | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Vålerenga Fotball Youth | FK Tønsberg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Tư duy47
- Sức mạnh25
- Thể lực51
- Kỹ thuật39