
Bjorn Johnsen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ordabasy.
Tiểu sử Bjorn Johnsen
Bjorn Johnsen là tiền đạo người Norway, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ordabasy và sinh ngày 06/11/1991, năm nay 34 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 13 bàn và có 3 kiến tạo trong 17 trận, tổng cộng 1320 phút thi đấu. Cao 196 cm, nặng 81 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất từng đạt 3,5 triệu € (2018), và lần chuyển nhượng gần nhất là vào 11/06/2026 từ Al Wehda Mecca đến Ordabasy.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.253Phút
13Bàn thắng
2Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 16 | 14 | 1.253 | 13 | 2 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | — | — | 2 | 2 | 157 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.253 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Kazakhstan Cup · 2 trận ra sân, 157 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 5/11 | 0 | 5/10 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 4/6 | — | 6,10 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 20/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 5/8 | — | 7,60 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 9/11 | 2 | 6/8 | — | 8,90 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 1-5 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/14 | 0 | 2/8 | — | 7,81 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/6 | V | 6,46 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |