
Birk Risa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.578Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 17 | 1.488 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 58% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.488 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1313/1462 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 106/187 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/107 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 1/1 | — | 6,81 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 3/3 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 95/103 | 2 | 7/10 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/64 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/99 | 0 | 10/15 | — | 6,62 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/92 | 0 | 5/8 | — | 6,89 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/109 | 3 | 4/6 | — | 6,89 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/78 | 1 | 5/7 | — | 6,93 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |