Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bi Jinhao

Dalian YingboHậu vệCHN
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Bi Jinhao là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.612Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—21161.52200110279%60%206,65
Cúp FA Trung Quốc2026—11900000060%100%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.522 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
415/524 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/91 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
18
Phá bóng
117
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/107 (60%)
Không chiến thắng / thua
43 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bi Jinhao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-133000004/600/1—6,53
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-0dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1900000024/3313/5—6,00
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-090000009/1504/4—6,77
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-1900011022/3614/7—6,26
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 1-0900000027/3113/3—7,52
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-1900000016/2111/1—6,89
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 1-390001014/1114/5—6,49
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0880000018/2426/6—7,39
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-1890010024/3002/5—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20122125 nghìn €
11/06/20132250 nghìn €
16/04/20142325 nghìn €
04/06/201524100 nghìn €
19/08/201524175 nghìn €
31/10/201524250 nghìn €
19/06/201625200 nghìn €
19/11/201625125 nghìn €
04/03/201726125 nghìn €
18/06/201726100 nghìn €
30/11/201726150 nghìn €
04/06/201827125 nghìn €
20/03/201928100 nghìn €
04/09/20192875 nghìn €
26/12/201928100 nghìn €
25/12/202029400 nghìn €
22/08/202130225 nghìn €
16/01/202231175 nghìn €
27/05/202231150 nghìn €
12/01/202332125 nghìn €
25/06/202332100 nghìn €
13/12/20233275 nghìn €
03/06/20243375 nghìn €
10/12/20243350 nghìn €
18/06/20253450 nghìn €
16/12/20253425 nghìn €
07/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Shandong TaishanDalian YingboChuyển nhượng—
30/12/2025Dalian YingboShandong TaishanCho mượn—
20/07/2025Shandong TaishanDalian YingboChuyển nhượng 0.09M €90 nghìn €
24/01/2024Changchun YataiShandong TaishanChuyển nhượng—
05/04/2023Shanghai ShenhuaChangchun YataiChuyển nhượng—
31/01/2019Shanghai Shenhua (R)Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
12/07/2018Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua (R)Chuyển nhượng—
14/01/2016Henan FCShanghai ShenhuaHết hạn mượn 9.98M €10,0 triệu €
31/12/2011Henan ReservesHenan FCChuyển nhượng—
30/06/2011Leça FCHenan ReservesHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
31/12/2010Boavista U19Leça FCChuyển nhượng—
31/12/2009Dalian Shide BBoavista U19Chuyển nhượng—
31/12/2008Dalian Shide SiwuDalian Shide BChuyển nhượng—
31/12/2007Dalian Shide BDalian Shide SiwuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com