
Bi Jinhao là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.612Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 16 | 1.522 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 79% | 60% | 2 | 0 | 6,65 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.522 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/524 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/91 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 117
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/107 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 3/5 | — | 6,00 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 4/4 | — | 6,77 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/36 | 1 | 4/7 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/3 | — | 7,52 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/1 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/11 | 1 | 4/5 | — | 6,49 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 6/6 | — | 7,39 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 2/5 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/04/2014 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/08/2015 | 24 | 175 nghìn € |
| 31/10/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/03/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/08/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/05/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Shandong Taishan | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Dalian Yingbo | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Shandong Taishan | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng 0.09M € | 90 nghìn € |
| 24/01/2024 | Changchun Yatai | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2023 | Shanghai Shenhua | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Shanghai Shenhua (R) | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Shanghai Shenhua | Shanghai Shenhua (R) | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | Henan FC | Shanghai Shenhua | Hết hạn mượn 9.98M € | 10,0 triệu € |
| 31/12/2011 | Henan Reserves | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Leça FC | Henan Reserves | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 31/12/2010 | Boavista U19 | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Dalian Shide B | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Dalian Shide Siwu | Dalian Shide B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Dalian Shide B | Dalian Shide Siwu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực57