
Berto Cayarga là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Aviles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
556Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 556 | 2 | 0 | 3 | 9 | 4 | 84% | 43% | 0 | 0 | 5,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 5,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/222 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/65 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 37/42 | 1 | 2/8 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 3/10 | — | 5,80 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 3-3 | 71 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 24/32 | 0 | 2/8 | — | 8,10 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/32 | 0 | 3/8 | — | — |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 3-1 | 84 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 26/28 | 2 | 4/8 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/23 | 2 | 8/12 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/10/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Union | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | RC Deportivo | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Radomiak Radom | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Free Player | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Cartagena | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | Racing Santander | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Sporting de Gijon B | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Union Langreo | Sporting Gijon U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Sporting Gijon U19 | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |