Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Berik Shaikhov

FK AtyrauHậu vệKAZ
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Berik Shaikhov là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Atyrau.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—211300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/201420200 nghìn €
14/12/201521200 nghìn €
13/12/201622200 nghìn €
03/12/201723400 nghìn €
30/06/201824500 nghìn €
27/12/201824500 nghìn €
12/06/201925600 nghìn €
27/12/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
14/09/202026350 nghìn €
10/12/202026300 nghìn €
10/06/202127350 nghìn €
29/11/202127350 nghìn €
15/06/202228150 nghìn €
14/11/202228150 nghìn €
05/06/202329150 nghìn €
14/11/202329200 nghìn €
25/06/202430150 nghìn €
13/11/202430125 nghìn €
16/06/202531100 nghìn €
05/11/20253175 nghìn €
22/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026FC Zhetysu TaldykorganFK AtyrauChuyển nhượng—
26/02/2025Turan FKFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
29/07/2024Khan Tengri FCTuran FKChuyển nhượng—
31/12/2023FK Yelimay SemeyKhan Tengri FCChuyển nhượng—
19/02/2023FC Zhetysu TaldykorganFK Yelimay SemeyChuyển nhượng—
08/02/2022FK TarazFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
19/02/2021Kyzylzhar PetropavlovskFK TarazChuyển nhượng—
18/02/2020FC Shakhtyor KaragandyKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
31/12/2018Akzhayik Uralsk ReservesFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
23/01/2018FC AstanaAkzhayik Uralsk ReservesChuyển nhượng—
25/06/2017OkzhetpesFC AstanaCho mượn—
05/03/2017FC AstanaOkzhetpesChuyển nhượng—
30/12/2016FC Zhetysu TaldykorganFC AstanaCho mượn—
21/06/2016FC AstanaFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
30/12/2015Irtysh PavlodarFC AstanaCho mượn—
06/07/2015FC AstanaIrtysh PavlodarChuyển nhượng—
31/12/2014Zhenis AstanaFC AstanaChuyển nhượng—
30/12/2014FC Zhetysu TaldykorganZhenis AstanaCho mượn—
26/02/2014Zhenis AstanaFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
30/12/2013FC BayterekZhenis AstanaCho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com