
Berguinho da Silva
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Berguinho da Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Persib Bandung.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 377 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,10 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 74% | 28% | 0 | 0 | 8,69 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/50 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 172 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Thể Công – Viettel | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 5/10 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Port FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 37/50 | 0 | 2/7 | — | 8,69 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ FC Seoul | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Borneo FC Samarinda | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2023 | Nautico Capibaribe PE | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 15/06/2023 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Nautico Capibaribe PE | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Azuriz FC | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Hết hạn mượn | — |
| 16/01/2022 | Ferroviario AC | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Osasco Sporting | Ferroviario AC | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/01/2021 | ABC Futebol Clube (RN) | Osasco Sporting | Cho mượn | — |
| 08/12/2019 | Osasco Sporting | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Gremio Novorizontino | Osasco Sporting | Cho mượn | — |
| 01/05/2019 | Osasco Sporting | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2019 | Boa EC | Osasco Sporting | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Osasco Sporting | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free Player | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2017 | ABC Futebol Clube (RN) | Clube Atlético Linense (SP) | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy74
- Sức mạnh33
- Thể lực39