
Benjamin Verbič
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Benjamin Verbič là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
409Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 304 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 70% | 23% | 1 | 0 | 5,72 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 304 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/4 | V | 5,49 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/19 | 0 | 2/13 | — | 5,96 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 47 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 3/4 | V | 6,46 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 4/8 | — | 6,87 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,30 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Croatia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Síp | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 1 | 8/15 | — | 6,48 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 5,88 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/27 | 2 | 7/13 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/06/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/03/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/07/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/09/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 900 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/08/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 20/06/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/01/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 24 | 4,5 triệu € |
| 09/12/2018 | 25 | 5,5 triệu € |
| 19/06/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,8 triệu € |
| 03/09/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 5,5 triệu € |
| 19/12/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 13/06/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 13/03/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 05/03/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Levadiakos | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Panathinaikos | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Dynamo Kyiv | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Legia Warszawa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 13/03/2022 | Dynamo Kyiv | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | FC Copenhagen | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | NK Publikum Celje | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/12/2012 | NK Sampion Celje | NK Publikum Celje | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | NK Publikum Celje | NK Sampion Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | NK Sampion Celje | NK Publikum Celje | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | NK Sampion Celje U19 | NK Sampion Celje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực39