
Benjamin van Durmen
Tiền vệBEL
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Benjamin van Durmen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 08/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 3 | 6/7 | — | 7,22 |
| 26/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 3/5 | V | 6,34 |
| 17/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
| 11/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 3/7 | — | 7,34 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | T 5-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 2/4 | V | 6,92 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 1/5 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/03/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 03/01/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/03/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/03/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/09/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC UT Arad | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | FCU 1948 Craiova | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Royal Excel Mouscron | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Excelsior Mouscron U21 | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực41