
Benjamin Kololli là tiền vệ 34 tuổi, hiện khoác áo FC Sion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 84% | 28% | 0 | 0 | 6,48 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | — | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,85 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Kerzers | T 6-1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/11/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/09/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/07/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/07/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/01/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/04/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 26 | 2,8 triệu € |
| 14/04/2019 | 26 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 2,8 triệu € |
| 05/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/04/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | FC Basel 1893 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Shimizu S-Pulse | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | FC Zurich | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2018 | Lausanne Sports | FC Zurich | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2016 | FC Biel-Bienne 1896 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Young Boys | FC Biel-Bienne 1896 | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | FC Biel-Bienne 1896 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | FC Sion | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Le Mont LS | FC Sion | Cho mượn | — |
| 01/08/2014 | FC Sion | Le Mont LS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Sion U21 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | Monthey | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật64
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực41