
Benjamin Hansen là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 302 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 63% | 1 | 1 | 6,67 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/250 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/92 | 1 | 4/6 | — | 7,29 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 2 | 5/7 | Đ | 5,46 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/56 | 0 | 0/1 | — | 7,56 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/69 | 0 | 4/6 | — | 7,09 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | V | 5,94 |
| 10/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 7,02 |
| 04/04/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/75 | 2 | 7/9 | V | 6,29 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 79/90 | 1 | 6/8 | — | 7,07 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 8/14 | — | 6,59 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 4 | 8/9 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2014 | 20 | — |
| 11/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | AIK | Aalborg | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 07/01/2024 | Molde | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | AIK | Molde | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Molde | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Haugesund | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2019 | Nordsjaelland | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | Fredericia | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Marienlyst | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | Vejle U19 | Marienlyst | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vejle Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Naesby BK Youth | Vejle Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh72
- Thể lực57