
Benjamin Clemmensen là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vendsyssel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
919Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 829 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 85% | 61% | 2 | 1 | 6,77 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/460 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/49 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/83 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/58 | 3 | 7/8 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/40 | 3 | 4/4 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/45 | 3 | 5/10 | — | 7,10 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Randers FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 3/4 | — | 6,57 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 48/53 | 0 | 3/5 | — | 6,85 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/35 | 3 | 7/11 | — | 7,02 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/45 | 3 | 4/8 | — | 7,46 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 3/7 | Đ | 5,51 |
| 02/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 1 | 5/13 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/01/2026 | 21 | — |
| 01/10/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Silkeborg | Vendsyssel | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Vendsyssel | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Randers FC | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Randers Freja U19 | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Boldklubben af 1893 Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AC Amager Academy Youth | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |