
Benjamin·Bockle là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.
Tiểu sử Benjamin·Bockle
Benjamin·Bockle là hậu vệ người Austria, 24 tuổi, cao 188 cm và nặng 85 kg, hiện thi đấu cho Rheindorf Altach. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 712 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo. Ở Bundesliga Áo, cầu thủ có 8 trận, 1 bàn và 3 kiến tạo; ở Austrian Cup có 2 trận và 1 bàn. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, giá trị thị trường là 700 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
793Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 793 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 72% | 56% | 0 | 0 | 6,43 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/274 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/31 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/41 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/80 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/28 | 0 | 0/3 | — | 5,33 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 31/41 | 2 | 6/11 | — | 8,80 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 5/11 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/32 | 1 | 4/9 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 5/9 | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/40 | 2 | 4/4 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 6 | 8/12 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/38 | 4 | 7/12 | — | 6,70 |
| 03/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 6/9 | — | 6,28 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Leobendorf | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |