Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin·Bockle

Rheindorf AltachHậu vệAUT
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Benjamin·Bockle là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.

Tiểu sử Benjamin·Bockle

Benjamin·Bockle là hậu vệ người Austria, 24 tuổi, cao 188 cm và nặng 85 kg, hiện thi đấu cho Rheindorf Altach. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 712 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo. Ở Bundesliga Áo, cầu thủ có 8 trận, 1 bàn và 3 kiến tạo; ở Austrian Cup có 2 trận và 1 bàn. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, giá trị thị trường là 700 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
793Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—997931031172%56%006,43
Austrian Cup2026-2027—22010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/274 (72%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/31 (22%)
Chuyền dài chính xác
13/41 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
9
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/80 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin·Bockle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-3810000217/2800/3—5,33
11/10/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 3-0901111131/4126/11—8,80
19/09/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 0-2900000121/2605/11—6,24
12/09/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 1-2900100222/3214/9—6,14
30/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3900000018/2225/9—5,85
22/08/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-2900000227/4024/4—6,20
16/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-182000019/1468/12—6,37
08/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-1900100127/3847/12—6,70
03/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-1900000026/3316/9—6,28
25/07/2026Austrian Cup@ SV LeobendorfT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20201875 nghìn €
18/12/202018200 nghìn €
25/05/202118200 nghìn €
30/11/202119200 nghìn €
24/05/202219200 nghìn €
29/11/202220200 nghìn €
11/06/202320200 nghìn €
18/10/202321250 nghìn €
27/12/202321275 nghìn €
10/06/202421400 nghìn €
16/12/202422500 nghìn €
05/06/202522400 nghìn €
21/09/202523600 nghìn €
21/12/202523700 nghìn €
25/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026SK Rapid WienRheindorf AltachChuyển nhượng—
29/06/2026WSG TirolSK Rapid WienCho mượn—
06/07/2025SK Rapid WienWSG TirolChuyển nhượng—
30/06/2024Fortuna DusseldorfSK Rapid WienHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2024Preußen MünsterFortuna DusseldorfCho mượn—
29/08/2023Fortuna DusseldorfPreußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2022FC LieferingFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
31/07/2020Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2018Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2017AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
04/02/2016FC Lauterach YouthAKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com