
Benedek Varju
Hậu vệHUN
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Benedek Varju là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 7,08 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/3 | V | 5,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/43 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/24 | 0 | 3/7 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/28 | 2 | 6/9 | — | 7,29 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26/37 | 5 | 8/12 | — | 6,88 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/34 | 2 | 5/6 | — | 6,60 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 5/8 | — | 5,69 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/42 | 1 | 5/6 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/10/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 225 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2018 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2017 | ETO FC U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ETO FC Youth | ETO FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực42