
Bence Pávkovics là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Tiểu sử Bence Pávkovics
Bence Pávkovics là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Vasas FC, quốc tịch Hungary, hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 682 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại VĐQG Hungary. Điểm trung bình mùa này là 6,32. Cao 186 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
682Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
682Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 682 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 72% | 47% | 4 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/219 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/71 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 2/11 | V | 5,81 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 4/8 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/44 | 1 | 8/15 | V | 6,31 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/22 | 0 | 3/6 | V | 5,63 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/36 | 1 | 5/11 | — | 6,14 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 5-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/34 | 3 | 6/8 | — | 7,26 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 3 | 5/10 | V | 6,19 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/11/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/02/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/03/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/08/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/01/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/09/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực43