
Bence Lenzsér là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 360 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 65% | 63% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/144 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/47 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/46 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/28 | 4 | 10/14 | — | 7,29 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 3 | 6/13 | V | 6,16 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/31 | 3 | 5/9 | — | 6,92 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 3 | 4/5 | — | 6,00 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 3 | 4/5 | V | 5,53 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 3 | 3/4 | — | 6,33 |
| 27/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/30 | 2 | 5/15 | — | 5,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/07/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/11/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/08/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/02/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2015 | ETO FC II | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | ETO FC Gyor U19 | ETO FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ETO FC U17 | ETO FC Gyor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | ETO FC Youth | ETO FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực53