Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bence Lenzsér

Paksi FCHậu vệHUN
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bence Lenzsér là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—533601003265%63%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/144 (65%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
20/47 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/46 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bence Lenzsér · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-0901021216/28410/14—7,29
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 2-4dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1900000014/2436/13V6,16
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-0900011219/3135/9—6,92
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-3450000022/3134/5—6,00
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-5450000123/3034/5V5,53
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-2450000016/1933/4—6,33
27/07/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCT 4-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosB 1-2810020116/3025/15—5,32

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/201519100 nghìn €
20/07/201519150 nghìn €
26/11/201519250 nghìn €
31/05/201620300 nghìn €
29/09/201620300 nghìn €
22/02/201720300 nghìn €
30/07/201721350 nghìn €
14/03/201821350 nghìn €
04/01/201922300 nghìn €
06/08/201923300 nghìn €
27/07/202024250 nghìn €
23/01/202124250 nghìn €
31/05/202125275 nghìn €
10/10/202125350 nghìn €
06/01/202225350 nghìn €
06/06/202226400 nghìn €
21/02/202326300 nghìn €
06/06/202327250 nghìn €
21/12/202327350 nghìn €
22/05/202428450 nghìn €
22/12/202428350 nghìn €
27/05/202529350 nghìn €
07/12/202529350 nghìn €
18/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/02/2015ETO FC IIPaksi FCChuyển nhượng—
31/12/2013ETO FC Gyor U19ETO FC IIChuyển nhượng—
30/06/2012ETO FC U17ETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
31/12/2011ETO FC YouthETO FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com