
Bence Janos Petho là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Tiểu sử Bence Janos Petho
Bence Janos Petho, 27 tuổi, là tiền đạo mang quốc tịch Hungary, hiện thi đấu cho Vasas FC. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân trong VĐQG Hungary, với 101 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,61. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường đạt 200 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Trước đó, cầu thủ rời Paksi FC để gia nhập Gyirmot SE ngày 04/07/2022, sau đó chuyển đến Kazincbarcika ngày 17/01/2024 và Vasas FC ngày 01/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
101Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 101 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 48% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 4-2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 7,71 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | 1/4 | V | 6,64 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,03 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 5/5 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/10/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/03/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/10/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/05/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 06/10/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Kazincbarcika | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Gyirmot SE | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Paksi FC | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Budaorsi SC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Kapuvári SE | Budaorsi SC | Chuyển nhượng | — |