Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bence Banó-Szabó

Vasas FCTiền vệHUN
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bence Banó-Szabó là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—101400000100%—006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/14 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bence Banó-Szabó · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 4-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 3-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 5-0140000114/140——6,90
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 0-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20171850 nghìn €
02/10/201718100 nghìn €
14/03/201818250 nghìn €
26/06/201818300 nghìn €
04/01/201919300 nghìn €
06/08/201920350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
27/07/202021300 nghìn €
23/01/202121250 nghìn €
31/05/202121200 nghìn €
06/01/202222200 nghìn €
06/06/202222150 nghìn €
10/10/202223200 nghìn €
21/02/202323350 nghìn €
06/06/202323500 nghìn €
21/12/202324400 nghìn €
22/05/202424450 nghìn €
22/12/202425300 nghìn €
27/05/202525250 nghìn €
07/12/202526250 nghìn €
20/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2026Kecskemeti TEVasas FCHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
17/07/2022Budapest Honved FCKecskemeti TEChuyển nhượng—
30/06/2017Kispest-Honvéd U19Budapest Honved FCChuyển nhượng—
31/12/2015Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
31/12/2014Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
10/08/2014Kecskeméti TE YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com