Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Tollitt

Halifax TownTiền vệENG
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ben Tollitt là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Halifax Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.126Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—131186540300——10—
ENL Cup2026-2027—3217120110384%25%00—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 865 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/69 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Tollitt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Stoke City U21T 4-21310110—0———
10/10/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 4-18911000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Solihull MoorsT 2-07900000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Boston UnitedH 1-19000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 1-27401000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Sutton UnitedH 1-19000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCT 1-07800000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs HornchurchT 3-08910000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Wolverhampton U21T 3-0901072537/4102/6——
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownB 0-12600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: —2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20162175 nghìn €
04/11/20160—
29/12/202430125 nghìn €
29/06/202530125 nghìn €
31/08/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026MorecambeHalifax TownChuyển nhượng—
11/07/2024Oldham AthleticMorecambeChuyển nhượng—
30/05/2024Chester FCOldham AthleticCho mượn—
08/02/2024Oldham AthleticChester FCChuyển nhượng—
31/12/2023Kidderminster HarriersOldham AthleticCho mượn—
06/11/2023Oldham AthleticKidderminster HarriersChuyển nhượng—
25/07/2022AFC FyldeOldham AthleticChuyển nhượng—
23/08/2020Macclesfield TownAFC FyldeChuyển nhượng—
11/02/2020Free playerMacclesfield TownChuyển nhượng—
29/01/2020BlackpoolFree playerTrở lại—
04/01/2020WrexhamBlackpoolCho mượn—
22/08/2019BlackpoolWrexhamChuyển nhượng—
30/06/2019Tranmere RoversBlackpoolChuyển nhượng—
20/01/2019WrexhamTranmere RoversCho mượn—
20/12/2018Tranmere RoversWrexhamChuyển nhượng—
31/12/2016PortsmouthTranmere RoversChuyển nhượng—
30/12/2016Tranmere RoversPortsmouthCho mượn—
22/09/2016PortsmouthTranmere RoversChuyển nhượng—
14/07/2015Skelmersdale UnitedPortsmouthChuyển nhượng—
31/10/2014UnknownSkelmersdale UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com