
Ben Tollitt là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Halifax Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.126Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 13 | 11 | 865 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 171 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 84% | 25% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 865 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/69 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Stoke City U21 | T 4-2 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 4-1 | 89 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | B 1-2 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Wolverhampton U21 | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 37/41 | 0 | 2/6 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/11/2016 | 0 | — |
| 29/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 31/08/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Morecambe | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Oldham Athletic | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Chester FC | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Oldham Athletic | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Kidderminster Harriers | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 06/11/2023 | Oldham Athletic | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | AFC Fylde | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Macclesfield Town | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | Free player | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Blackpool | Free player | Trở lại | — |
| 04/01/2020 | Wrexham | Blackpool | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Blackpool | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tranmere Rovers | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Wrexham | Tranmere Rovers | Cho mượn | — |
| 20/12/2018 | Tranmere Rovers | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Portsmouth | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Tranmere Rovers | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 22/09/2016 | Portsmouth | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Skelmersdale United | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2014 | Unknown | Skelmersdale United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực31