
Beka Vachiberadze
Tiền vệGEO
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Beka Vachiberadze là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2015 | 19 | 700 nghìn € |
| 14/06/2016 | 20 | — |
| 21/03/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/11/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/03/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/11/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2025 | Free player | FC Ulytau Zhezkazgan | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Metalist 1925 Kharkiv | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2022 | Chornomorets Odesa | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Torpedo Kutaisi | Chornomorets Odesa | Cho mượn | — |
| 17/03/2022 | Chornomorets Odesa | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2021 | Free player | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | KVSK Lommel | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2019 | Rigas Futbola Skola | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2018 | Free player | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Betis B | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2015 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2014 | Shakhtar-3 Donetsk | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar-3 Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2013 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |