
Bartosz Kopacz
Hậu vệPOL
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Bartosz Kopacz là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/08/2011 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/02/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/09/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/03/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/03/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/09/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/03/2017 | 24 | 275 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 15/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 24/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/01/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/08/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/01/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 14/10/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 06/04/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/09/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | LKS Nieciecza | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2025 | Zaglebie Lubin | LKS Nieciecza | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Lechia Gdansk | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.265M € | 265 nghìn € |
| 31/07/2020 | Zaglebie Lubin | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gornik Zabrze | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | LKS Nieciecza | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Gornik Zabrze | LKS Nieciecza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Zawisza Bydgoszcz SA | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Gornik Zabrze | Zawisza Bydgoszcz SA | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Ruch Radzionkow | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Gornik Zabrze | Ruch Radzionkow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | GKS Jastrzebie | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 31/12/2009 | MOSiR Jastrzebie Zdroj U19 | GKS Jastrzebie | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực49