
Bartosz Bida là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Unia Skierniewice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 523 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 523 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/01/2020 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 17/08/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/01/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 06/04/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 28/09/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/08/2025 | 24 | — |
| 07/10/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Miedz Legnica | Unia Skierniewice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stal Stalowa Wola | Miedz Legnica | Cho mượn | — |
| 11/02/2025 | Miedz Legnica | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Jagiellonia Bialystok | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Wigry Suwalki | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Jagiellonia Bialystok | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | Jagiellonia Bialystok U19 | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jagiellonia Białystok Youth | Jagiellonia Bialystok U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stal Rzeszow U19 | Jagiellonia Białystok Youth | Chuyển nhượng | — |