Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartosz Bida

Unia SkierniewiceTiền đạoPOL
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Bartosz Bida là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Unia Skierniewice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—8652321100——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 523 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20181675 nghìn €
02/07/20181775 nghìn €
20/02/20191875 nghìn €
28/06/201918300 nghìn €
14/01/2020181,5 triệu €
07/04/2020191,3 triệu €
17/08/2020192,0 triệu €
18/01/2021191,5 triệu €
20/05/2021201,5 triệu €
14/10/2021201,0 triệu €
30/12/202120650 nghìn €
06/04/202221550 nghìn €
13/06/202221550 nghìn €
28/09/202221500 nghìn €
15/11/202221400 nghìn €
08/06/202322300 nghìn €
04/12/202322250 nghìn €
20/06/202423200 nghìn €
04/12/202423200 nghìn €
02/04/202524150 nghìn €
05/06/202524125 nghìn €
03/08/202524—
07/10/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Miedz LegnicaUnia SkierniewiceChuyển nhượng—
29/06/2025Stal Stalowa WolaMiedz LegnicaCho mượn—
11/02/2025Miedz LegnicaStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
05/07/2024Podbeskidzie Bielsko-BialaMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/06/2023Jagiellonia BialystokPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
29/06/2019Wigry SuwalkiJagiellonia BialystokCho mượn—
18/07/2018Jagiellonia BialystokWigry SuwalkiChuyển nhượng—
01/08/2017Jagiellonia Bialystok U19Jagiellonia BialystokChuyển nhượng—
30/06/2017Jagiellonia Białystok YouthJagiellonia Bialystok U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Stal Rzeszow U19Jagiellonia Białystok YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com