
Barna Tóth là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
191Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
95Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 191 | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 63% | 40% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/73 (63%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 76 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/30 | 0 | 5/13 | — | 7,81 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | 19 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 9/12 | 0 | 2/8 | V | 7,01 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 5/9 | — | 7,24 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 8/18 | — | 6,64 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/10/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/01/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 31/05/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/10/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | Kecskemeti TE | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | FC Ajka | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Szombathelyi Haladas | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Nyiregyhaza | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Monori SE | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | Kispest-Honvéd FC II | Monori SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Bodajk FC Siofok | Kispest-Honvéd FC II | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | Kispest-Honvéd FC II | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Vac-Dunakanyar | Kispest-Honvéd FC II | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | Kispest-Honvéd FC II | Vac-Dunakanyar | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2015 | Ujpest FC U19 | Kispest-Honvéd FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ujpest FC U17 | Ujpest FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Újpest FC Youth | Ujpest FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh33
- Thể lực52