
Baralhas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
1.965Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 18 | 18 | 1.536 | 2 | 0 | 3 | 22 | 5 | 85% | 45% | 4 | 0 | 6,79 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 269 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,71 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 7 | 5 | 160 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.536 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 460/538 (85%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/47 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/140 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 65
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/78 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 160 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | vs Athletico Paranaense - PR | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/36 | 0 | 3/8 | — | 6,35 |
| 04/08/2026 | Copa do Brasil | @ Athletico Paranaense - PR | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 7/10 | — | 6,30 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/46 | 1 | 1/4 | — | 6,75 |
| 24/07/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 17/07/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/34 | 4 | 6/11 | — | 6,82 |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/9 | — | 6,39 |
| 18/05/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 4/10 | — | 6,47 |
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | vs Flamengo - RJ | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 4/9 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/05/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/04/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/08/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,7 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực54