Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baralhas

Vitória - BATiền vệBRA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Baralhas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
1.965Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—18181.53620322585%45%406,79
Copa do Brasil2026—332690012183%42%006,71
Copa do Nordeste2026—7516020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.536 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
460/538 (85%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
29/47 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
28
Phá bóng
19
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/140 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 65
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/78 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 160 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baralhas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/08/2026Copa do Brasilvs Athletico Paranaense - PRT 4-0900021030/3603/8—6,35
04/08/2026Copa do Brasil@ Athletico Paranaense - PRB 0-2900000126/2901/2—6,41
30/07/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPB 0-4740010120/2437/10—6,30
27/07/2026Serie A Brazil@ Remo - PAB 0-2900021143/4611/4—6,75
24/07/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 0-0900000013/1712/7—6,43
17/07/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0900021027/3446/11—6,82
31/05/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-327001002/301/2—5,90
24/05/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0900000022/2712/9—6,39
18/05/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 0-2900010126/3034/10—6,47
15/05/2026Copa do Brasilvs Flamengo - RJT 2-089010019/1324/9—7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20212250 nghìn €
27/05/202122100 nghìn €
16/12/202123800 nghìn €
05/04/202223800 nghìn €
18/08/202223800 nghìn €
13/11/202224700 nghìn €
06/04/202324700 nghìn €
24/07/202324700 nghìn €
26/11/2023251,0 triệu €
27/03/2024251,0 triệu €
16/06/2024251,0 triệu €
08/12/2024261,2 triệu €
27/03/2025262,0 triệu €
05/06/2025261,7 triệu €
09/12/2025271,7 triệu €
25/05/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Atletico Clube GoianienseVitória - BAHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
30/12/2025Vitória - BAAtletico Clube GoianienseCho mượn—
27/01/2025Atletico Clube GoianienseVitória - BAChuyển nhượng—
31/12/2024Internacional - RSAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2024Atletico Clube GoianienseInternacional - RSCho mượn—
17/07/2023Internacional - RSAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng 0.37M €370 nghìn €
26/01/2023Atletico Clube GoianienseInternacional - RSHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
31/12/2021Ituano SPAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2021Atletico Clube GoianienseItuano SPCho mượn—
22/10/2020Ituano SPAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/11/2019Red Bull BragantinoItuano SPCho mượn—
14/04/2019Ituano SPRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
30/12/2018Athletico Paranaense BItuano SPCho mượn—
01/04/2018Ituano SPAthletico Paranaense BChuyển nhượng—
30/12/2017SERC Guarani de PalhoçaItuano SPCho mượn—
30/06/2017Ituano SPSERC Guarani de PalhoçaChuyển nhượng—
31/03/2017Ituano FC U20Ituano SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com