
bar cohen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Tiberias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
375Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 68% | 47% | 0 | 1 | 6,10 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 294 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 294 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 6 | 6/7 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/3 | Đ | 5,55 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 7,04 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aris Thessaloniki | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aris Thessaloniki | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Araz Nakhchivan | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Maccabi Netanya | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Maccabi Tel Aviv | Maccabi Netanya | Hết hạn mượn 0.195M € | 195 nghìn € |
| 29/06/2023 | Beitar Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 13/09/2021 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Hapoel Haifa | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Araz Nakhchivan | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực36