Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balsa Sekulic

Persib BandungTiền đạoMNE
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Balsa Sekulic là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Persib Bandung.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
485Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6337330000——105,73
Cúp C2 châu Á2026-2027—21890000063%50%006,04
Cúp Shopee2026-2027—10230011171%66%007,30
Cúp Tổng thống Indonesia——5330531000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 305 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Balsa Sekulic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-03300000—0—V6,32
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Thể Công – ViettelT 1-021000001/101/3—6,05
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCH 2-27010000—0——6,99
08/10/2026Cúp Shopee@ Port FCT 3-123011115/702/3—7,30
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-14500000—0——6,50
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ FC SeoulT 1-068000006/1005/9—6,04
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-29010000—0——7,09
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-14510000—0——7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20171950 nghìn €
30/03/201819125 nghìn €
30/09/201820125 nghìn €
04/04/201920125 nghìn €
08/10/20192175 nghìn €
30/09/202022100 nghìn €
11/04/202122125 nghìn €
19/10/202123125 nghìn €
30/03/202223250 nghìn €
24/07/202224300 nghìn €
26/12/202224300 nghìn €
05/06/202324275 nghìn €
09/01/202425275 nghìn €
27/06/202426275 nghìn €
02/12/202426175 nghìn €
12/06/202527175 nghìn €
18/12/202527300 nghìn €
11/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026MornarPersib BandungChuyển nhượng—
18/01/2025Metallurg BekobodMornarChuyển nhượng—
20/07/2024FK Buducnost PodgoricaMetallurg BekobodChuyển nhượng—
19/01/2023Gangwon FCFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
19/06/2022FK Iskra DanilovgradGangwon FCChuyển nhượng—
30/06/2021Mladost LjeskopoljeFK Iskra DanilovgradChuyển nhượng—
30/06/2019OFK TitogradMladost LjeskopoljeChuyển nhượng—
07/02/2019FK Buducnost PodgoricaOFK TitogradChuyển nhượng—
30/06/2017FK CetinjeFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
31/12/2016FK Buducnost PodgoricaFK CetinjeChuyển nhượng—
30/06/2016UnknownFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com