
Balsa Sekulic là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Persib Bandung.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
485Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 373 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,73 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 50% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 71% | 66% | 0 | 0 | 7,30 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 5 | 3 | 305 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 305 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Thể Công – Viettel | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | H 2-2 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Port FC | T 3-1 | 23 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ FC Seoul | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 5/9 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/03/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/09/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/04/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/10/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/09/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/04/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/07/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/01/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Mornar | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Metallurg Bekobod | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | FK Buducnost Podgorica | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Gangwon FC | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2022 | FK Iskra Danilovgrad | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mladost Ljeskopolje | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | OFK Titograd | Mladost Ljeskopolje | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | FK Buducnost Podgorica | OFK Titograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Cetinje | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK Buducnost Podgorica | FK Cetinje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực41