Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bálint Vécsei

Paksi FCTiền vệHUN
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bálint Vécsei là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—443600012171%66%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/178 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/36 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/42 (66%)
Không chiến thắng / thua
13 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bálint Vécsei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-0900000338/5439/11—7,16
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 2-4dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1900000015/3106/11—6,14
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-3dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 2-2dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-5900010150/5858/13—6,12
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20121850 nghìn €
24/07/20121975 nghìn €
04/01/201319200 nghìn €
11/07/201319300 nghìn €
01/01/201420400 nghìn €
23/07/201421700 nghìn €
02/02/201521400 nghìn €
20/07/201522300 nghìn €
18/01/201622250 nghìn €
21/06/201622200 nghìn €
15/07/201623200 nghìn €
19/12/201623200 nghìn €
07/01/201824200 nghìn €
23/04/201824200 nghìn €
20/01/201925400 nghìn €
14/04/201925600 nghìn €
03/06/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
27/07/202027750 nghìn €
22/10/202027700 nghìn €
23/01/202127500 nghìn €
31/05/202127400 nghìn €
10/10/202128600 nghìn €
06/01/202228800 nghìn €
06/06/2022281,0 triệu €
21/02/2023291,2 triệu €
06/06/2023291,2 triệu €
27/02/2024301,0 triệu €
22/05/202430750 nghìn €
22/12/202431700 nghìn €
27/05/202531700 nghìn €
06/10/202532600 nghìn €
07/12/202532500 nghìn €
18/05/202632450 nghìn €
13/09/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/04/2024Free PlayerPaksi FCChuyển nhượng—
31/12/2023Vissel KobeFree PlayerTrở lại—
31/08/2023Ferencvarosi TCVissel KobeChuyển nhượng—
22/01/2020LuganoFerencvarosi TCChuyển nhượng—
05/07/2018BolognaLuganoChuyển nhượng—
29/06/2018LuganoBolognaCho mượn—
05/07/2016BolognaLuganoChuyển nhượng—
29/06/2016LecceBolognaCho mượn—
25/08/2015BolognaLecceChuyển nhượng—
16/08/2015Budapest Honved FCBolognaChuyển nhượng—
31/12/2011Kispest-Honvéd FC IIBudapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2011Kispest-Honvéd U19Kispest-Honvéd FC IIChuyển nhượng—
30/06/2010Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
27/07/2008Kazincbarcikai SC YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com