
Bálint Vécsei là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 71% | 66% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/178 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/42 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/54 | 3 | 9/11 | — | 7,16 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/31 | 0 | 6/11 | — | 6,14 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/58 | 5 | 8/13 | — | 6,12 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/07/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/07/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/01/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/07/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/02/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/07/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/04/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/04/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/07/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 22/10/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/01/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/02/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 06/10/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
| 13/09/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2024 | Free Player | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Vissel Kobe | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2023 | Ferencvarosi TC | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Lugano | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Bologna | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Lugano | Bologna | Cho mượn | — |
| 05/07/2016 | Bologna | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Lecce | Bologna | Cho mượn | — |
| 25/08/2015 | Bologna | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2015 | Budapest Honved FC | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Kispest-Honvéd FC II | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Kispest-Honvéd U19 | Kispest-Honvéd FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2008 | Kazincbarcikai SC Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực52