Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balázs Balogh

Paksi FCTiền vệHUN
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Balázs Balogh là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—642890004179%47%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/152 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
8/20 (40%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Balázs Balogh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 3-0670010020/2812/3V6,26
19/09/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-0900010243/5503/7—6,32
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 2-4dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-110000007/800/1—6,78
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-0630011219/2501/2—7,06
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-3dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 2-2dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-5450010026/2901/1—6,35
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-25000002/501/1—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 225 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20102075 nghìn €
02/06/201120150 nghìn €
05/01/201221225 nghìn €
24/07/201222200 nghìn €
05/01/201322300 nghìn €
11/07/201323300 nghìn €
01/01/201423400 nghìn €
23/07/201424400 nghìn €
02/02/201524400 nghìn €
20/07/201525400 nghìn €
26/11/201525400 nghìn €
31/05/201625600 nghìn €
29/09/201626550 nghìn €
22/02/201726550 nghìn €
30/07/201727400 nghìn €
14/03/201827500 nghìn €
04/01/201928400 nghìn €
06/08/201929300 nghìn €
27/07/202030300 nghìn €
23/01/202130350 nghìn €
31/05/202130400 nghìn €
10/10/202131450 nghìn €
06/01/202231400 nghìn €
06/06/202231350 nghìn €
21/02/202332300 nghìn €
06/06/202332350 nghìn €
21/12/202333300 nghìn €
22/05/202433300 nghìn €
22/12/202434250 nghìn €
27/05/202534200 nghìn €
06/10/202535200 nghìn €
07/12/202535150 nghìn €
18/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2019Puskas Akademia FCPaksi FCChuyển nhượng—
30/06/2017Ujpest FCPuskas Akademia FCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
24/08/2010LecceUjpest FCChuyển nhượng—
30/06/2009EmpoliLecceChuyển nhượng—
30/06/2008Ferencvarosi TC U19EmpoliHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2006Ferencvarosi TC U17Ferencvarosi TC U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Ferencvárosi TC YouthFerencvarosi TC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com