
Bakary Sako là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Bobigny A.C..
Tiểu sử Bakary Sako
Bakary Sako là tiền vệ của Bobigny A.C., quốc tịch Mali, sinh ngày 26/04/1988 và hiện 38 tuổi. Với chiều cao 184 cm và cân nặng 85 kg, cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 8,0 triệu € vào năm 2016. Ngày 30/06/2023, cầu thủ trở lại theo dạng tự do sau thời gian tại Levadiakos. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 14/08/2025, từ Bobigny A.C. đến Chateauroux.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | B 3-5 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/6 | — | 6,43 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Aubagne | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 5/8 | — | 7,05 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Concarneau | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2007 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/09/2007 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/12/2007 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/12/2008 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/06/2009 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/07/2009 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/05/2010 | 22 | 2,8 triệu € |
| 27/12/2010 | 22 | 3,3 triệu € |
| 11/01/2011 | 22 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2011 | 23 | 3,8 triệu € |
| 23/12/2011 | 23 | 4,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/03/2013 | 24 | 5,0 triệu € |
| 11/07/2013 | 25 | 4,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 26 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 31 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/03/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/05/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 14/10/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Bobigny A.C. | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2024 | — | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Levadiakos | Free player | Trở lại | — |
| 29/09/2022 | Free player | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Saint-Étienne | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | Free player | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pafos FC | Free player | Trở lại | — |
| 05/09/2019 | Free player | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Crystal Palace | Free player | Trở lại | — |
| 26/01/2019 | West Bromwich Albion | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2018 | Free player | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Crystal Palace | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2015 | Wolverhampton Wanderers | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2012 | AS Saint-Étienne | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 08/07/2009 | Chateauroux | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2006 | Chateauroux U19 | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | — | Chateauroux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | LB Châteauroux Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2002 | US Ivry Youth | LB Châteauroux Jugend | Chuyển nhượng | — |