Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baghdad Bounedjah

Al-Shamal Sports ClubTiền đạoALG
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Baghdad Bounedjah là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Tiểu sử Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah là tiền đạo thi đấu cho Al-Shamal Sports Club, mang quốc tịch Algeria và hiện 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 24/11/1991, cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận, tích lũy 442 phút, ghi 5 bàn và đạt điểm trung bình 7,34. Theo giải, cầu thủ ghi 3 bàn ở VĐQG Qatar, 1 bàn ở Cúp C1 châu Á Elite và 1 bàn ở Qatar Amir Cup mùa 2026. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn mức cao nhất được ghi là 8,5 triệu € (2020), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
532Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—5332930012566%34%117,26
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11901002168%33%108,05
Qatar Amir Cup2026—11901001150%70%007,57
Qatar Crown Prince Cup2026—10230000066%50%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/89 (66%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/52 (34%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/22 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baghdad Bounedjah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubB 2-3900041115/2203/12—6,69
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-1901021220/2915/15V8,05
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubH 1-135002108/1112/5Đ6,57
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 4-2901021119/30210/15—8,20
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Rayyan Sports ClubH 3-323000002/304/8V6,20
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 3-124102126/801/10—7,00
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 2-2901021211/1802/10—7,82
02/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 4-6901011011/2227/10—7,57
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 2-3901063213/1903/14—7,55
13/04/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 3-0900042312/2005/22V6,25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com