Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baghdad Bounedjah

Al-Shamal Sports ClubTiền đạoALG
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Baghdad Bounedjah là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
442Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—422393008465%37%117,40
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11901002168%33%108,05
Qatar Amir Cup2026—11901001150%70%007,57
Qatar Crown Prince Cup2026—10230000066%50%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/67 (65%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/40 (37%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/22 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baghdad Bounedjah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-1901021220/2915/15V8,05
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubH 1-135002108/1112/5Đ6,57
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 4-2901021119/30210/15—8,20
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Rayyan Sports ClubH 3-323000002/304/8V6,20
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 3-124102126/801/10—7,00
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 2-2901021211/1802/10—7,82
02/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 4-6901011011/2227/10—7,57
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 2-3901063213/1903/14—7,55
13/04/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 3-0900042312/2005/22V6,25
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 0-2900042114/1905/13—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 900 nghìn €2014: 1,3 triệu €2015: 1,9 triệu €2016: 1,6 triệu €2016: 1,6 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 8,5 triệu €2020: 6,8 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201422900 nghìn €
29/07/2014221,3 triệu €
13/07/2015231,9 triệu €
06/02/2016241,6 triệu €
27/06/2016241,6 triệu €
20/12/2016253,5 triệu €
04/05/2017253,5 triệu €
08/05/2018263,5 triệu €
02/05/2019278,0 triệu €
03/04/2020288,5 triệu €
07/04/2020286,8 triệu €
30/12/2020296,5 triệu €
12/08/2021296,0 triệu €
30/12/2021306,0 triệu €
24/05/2022306,0 triệu €
09/11/2022304,5 triệu €
29/05/2023314,0 triệu €
26/11/2023323,5 triệu €
01/05/2024323,0 triệu €
09/12/2024332,8 triệu €
27/05/2025332,5 triệu €
29/12/2025342,2 triệu €
13/05/2026341,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Al-Sadd Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
30/12/2015Etoile SahelAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
06/07/2015Al-Sadd Sports ClubEtoile SahelChuyển nhượng—
30/06/2015Etoile SahelAl-Sadd Sports ClubHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2013USM El HarrachEtoile SahelHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2011RCG OranUSM El HarrachChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com