Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

baba musah

Riga FCHậu vệGHA
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

baba musah là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Riga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000088%44%006,62
Latvian Higher League2026—16111.1070006389%73%206,66
Latvian Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/94 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.107 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
700/786 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/74 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
26
Phá bóng
67
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/123 (73%)
Không chiến thắng / thua
54 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Latvian Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của baba musah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 2-1100000—0——6,30
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-1900000083/9404/9—6,62
19/09/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-0900000243/49210/11V8,00
15/09/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 1-0dự bị00000—0———
11/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaH 2-2900010038/4215/6—6,40
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 1-1900000089/9617/12—7,80
31/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 2-3dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-19000000—0——6,40
23/08/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 3-3900000046/5204/7—6,72
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KI KlaksvikH 0-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20212125 nghìn €
23/12/202122100 nghìn €
12/06/202222100 nghìn €
22/11/202223100 nghìn €
10/05/202323275 nghìn €
13/11/202324350 nghìn €
16/05/202424350 nghìn €
10/11/202425500 nghìn €
12/06/202525500 nghìn €
09/11/202526700 nghìn €
17/06/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com