
baba musah là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Riga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 44% | 0 | 0 | 6,62 |
| Latvian Higher League | 2026 | — | 16 | 11 | 1.107 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 89% | 73% | 2 | 0 | 6,66 |
| Latvian Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/94 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Latvian Higher League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.107 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 700/786 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/74 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/123 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/94 | 0 | 4/9 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/49 | 2 | 10/11 | V | 8,00 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 5/6 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/96 | 1 | 7/12 | — | 7,80 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 4/7 | — | 6,72 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/05/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/11/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/11/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/11/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.