Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

B. Oteliță

24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

B. Oteliță là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1013201016172%64%006,64
Romanian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/147 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
2/16 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/28 (64%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của B. Oteliță · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-1900010023/2844/5—6,51
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-2750010225/3815/5—5,95
18/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1350000112/2022/4—5,96
12/09/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-115011018/911/2—6,68
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-5450020214/1700/1—5,72
29/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-08101110/211/2—8,70
23/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-17000003/612/2—6,40
19/08/2026Romanian Cup@ CSM SlatinaH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-010000009/911/1—6,60
11/08/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20201875 nghìn €
04/06/20211875 nghìn €
21/12/20211975 nghìn €
06/06/202219100 nghìn €
29/09/20222075 nghìn €
20/12/202220100 nghìn €
22/06/202320175 nghìn €
27/09/202321300 nghìn €
21/12/202321450 nghìn €
04/06/202421450 nghìn €
18/12/202422550 nghìn €
09/06/202522500 nghìn €
24/09/202523400 nghìn €
08/12/202523325 nghìn €
26/03/202623275 nghìn €
08/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Gloria BuzauSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2021CS Aerostar BacauGloria BuzauChuyển nhượng—
31/07/2020Ceahlaul Piatra NeamtCS Aerostar BacauChuyển nhượng—
30/06/2018Ceahlaul Piatra Neamt U19Ceahlaul Piatra NeamtChuyển nhượng—
30/06/2017UnknownCeahlaul Piatra Neamt U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com