Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azola tshobeni

Chippa UnitedTiền vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Azola tshobeni là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Chippa United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—654060002278%69%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/141 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/49 (69%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Azola tshobeni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kruger UnitedB 0-1700011020/2735/7—6,41
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 1-0830000016/2039/14V6,25
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 1-1750000124/3126/10—6,45
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordH 0-0890011133/3856/8—6,74
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesB 0-359000008/1225/7—6,03
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1dự bị00000—0———
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-030000009/1313/3—6,64
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsT 1-0680000117/1924/8V6,48
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsB 0-2450000029/3712/3—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20211825 nghìn €
14/06/20211950 nghìn €
09/01/202522100 nghìn €
27/05/20252250 nghìn €
11/12/20252350 nghìn €
04/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com