Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azola tshobeni

Chippa UnitedTiền vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Azola tshobeni là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Chippa United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nam Phi2026-2027—764900003378%67%106,45
Cúp Ngoại hạng Nam Phi2026—10450002192%0%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/165 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
18 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
9
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/58 (67%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/28 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Azola tshobeni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Ngoại hạng Nam Phi@ Stellenbosch FCT 2-0840011020/2425/9—6,64
24/10/2026Cúp Ngoại hạng Nam Phi@ Lamontville Golden ArrowsB 0-4450021026/2800/1—6,70
17/10/2026Ngoại hạng Nam Phivs Kruger UnitedB 0-1700011020/2735/7—6,41
20/09/2026Ngoại hạng Nam Phi@ TS GalaxyT 1-0830000016/2039/14V6,25
12/09/2026Ngoại hạng Nam Phivs Mamelodi SundownsH 1-1750000124/3126/10—6,45
05/09/2026Ngoại hạng Nam Phivs MilfordH 0-0890011133/3856/8—6,74
26/08/2026Ngoại hạng Nam Phi@ SiweleleH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nam Phivs Orlando PiratesB 0-359000008/1225/7—6,03
12/08/2026Ngoại hạng Nam Phivs Richards BayH 1-1dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nam Phi@ Lamontville Golden ArrowsH 0-030000009/1313/3—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20211825 nghìn €
14/06/20211950 nghìn €
09/01/202522100 nghìn €
27/05/20252250 nghìn €
11/12/20252350 nghìn €
04/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com