
Ayrton Lucas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.862Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/26Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 18 | 13 | 1.089 | 0 | 0 | 2 | 17 | 5 | 87% | 54% | 0 | 0 | 6,99 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 702 | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 87% | 67% | 0 | 0 | 7,26 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.089 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 534/607 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/30 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/86 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/323 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/61 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 6,38 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 2 | 2/3 | — | 6,99 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 44/51 | 3 | 5/8 | — | 6,87 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 6/10 | — | 6,84 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 55/59 | 0 | 4/4 | — | 7,89 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 0 | 4/7 | — | 7,12 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 52/57 | 2 | 2/5 | — | 7,45 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 41/44 | 1 | 3/6 | — | 6,88 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 3/4 | — | 6,73 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | T 5-1 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/31 | 5 | 6/6 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/12/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/10/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 14/09/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Spartak Moscow | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/12/2022 | Flamengo - RJ | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 31/03/2022 | Spartak Moscow | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Fluminense - RJ | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/11/2017 | Londrina PR | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 04/06/2017 | Fluminense - RJ | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Madureira | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2016 | Fluminense U20 | Madureira | Cho mượn | — |
| 28/04/2016 | Madureira | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2016 | Fluminense U20 | Madureira | Cho mượn | — |
| 21/10/2014 | Madureira | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2014 | ABC Futebol Clube (RN) | Madureira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | ABC FC U20 | ABC FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh69
- Thể lực55