
Racing Casablanca
MoroccoHLV Bernard SimondiSân Stade Pere JegoGiá trị 200 nghìn €
Phong độ: BHHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Rachid Kawkab | Thủ môn | — |
| — | Chihab Fellat | Hậu vệ | 31 |
| — | Hamza Madani | Hậu vệ | — |
| — | Amine Lemsen | Hậu vệ | 32 |
| — | Zakaria Amimi | Hậu vệ | 32 |
| — | Achraf Bnidihya | Hậu vệ | — |
| 13 | Imad Boumahras | Hậu vệ | 28 |
| — | Amine Dghoughi | Tiền vệ | 34 |
| — | Youssef El Basri | Tiền vệ | 43 |
| 6 | Ahmed Bougaizane | Tiền vệ | 34 |
| — | Guillaume Nicaise Horey Daho | Tiền đạo | 31 |
| — | Mohssin El Khiyati | Tiền đạo | 42 |
| — | Ait Bouche | Không rõ | — |
| — | Karouch | Không rõ | — |
| — | En Naim | Không rõ | — |
| — | Mahmoud | Không rõ | — |
| — | El Khfiyef | Không rõ | — |
| 1 | Oussama Bernaoui | Không rõ | — |
| 2 | Mohamed El Ouakili | Không rõ | — |
| 8 | El Mehdi Azougaghe | Không rõ | — |
| 16 | Mamadou Toungara | Không rõ | — |
| 26 | Mohamed Abbouzi | Không rõ | — |
| 33 | Achraf El Louzi | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Racing Casablanca đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Racing Casablanca 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 23/08/2026 thua Stade Marocain du Rabat 1-2 (Atlantic Ocean Cup).
- Đội hình Racing Casablanca có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Racing Casablanca có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 34,1, tổng giá trị 200 nghìn €; đắt giá nhất là Chihab Fellat (hậu vệ, 340 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Racing Casablanca?
- HLV trưởng là Bernard Simondi (FRA, 73 tuổi); sân nhà Stade Pere Jego tại Casablanca, sức chứa 10.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).