
Aymen Mahmoud là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Naft Missan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 496 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/01/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 23/02/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/04/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Diyala SC | Naft Missan | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | US Ben Guerdane | Diyala SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Ararat Yerevan | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2023 | Olympique de Beja | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Free Player | Olympique de Beja | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Al-Arabi SC (Kuwait) | Free Player | Trở lại | — |
| 19/08/2021 | Esperance Sportive de Tunis | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AS Slimane | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 31/10/2020 | Esperance Sportive de Tunis | AS Slimane | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | AS Slimane | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Esperance Sportive de Tunis | AS Slimane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Gabesien | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2014 | CS Chebba | Stade Gabesien | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực50