Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aymen Mahmoud

Naft MissanHậu vệTUN
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aymen Mahmoud là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Naft Missan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—6649600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €20152024
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20151925 nghìn €
16/02/20161925 nghìn €
27/06/201721125 nghìn €
22/01/201821200 nghìn €
08/06/201822275 nghìn €
16/01/201922300 nghìn €
27/06/201923350 nghìn €
06/01/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
23/02/202124450 nghìn €
18/06/202125500 nghìn €
20/04/202225400 nghìn €
24/06/202226300 nghìn €
28/12/202226300 nghìn €
13/04/202326250 nghìn €
22/06/202327250 nghìn €
13/12/202327250 nghìn €
06/06/202428225 nghìn €
29/12/202428200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Diyala SCNaft MissanChuyển nhượng—
01/01/2025US Ben GuerdaneDiyala SCChuyển nhượng—
08/08/2024Ararat YerevanUS Ben GuerdaneChuyển nhượng—
05/03/2023Olympique de BejaArarat YerevanChuyển nhượng—
08/08/2022Free PlayerOlympique de BejaChuyển nhượng—
31/12/2021Al-Arabi SC (Kuwait)Free PlayerTrở lại—
19/08/2021Esperance Sportive de TunisAl-Arabi SC (Kuwait)Chuyển nhượng—
29/06/2021AS SlimaneEsperance Sportive de TunisCho mượn—
31/10/2020Esperance Sportive de TunisAS SlimaneChuyển nhượng—
29/09/2020AS SlimaneEsperance Sportive de TunisCho mượn—
14/07/2019Esperance Sportive de TunisAS SlimaneChuyển nhượng—
30/06/2018Stade GabesienEsperance Sportive de TunisHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2014CS ChebbaStade GabesienChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com