
Axel Werner là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
45Cứu thua
61%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 42 | 3 | 7 | 62% | 90% | 3 | 0 | 6,50 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 44% | — | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 42
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/363 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 103/234 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/02/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/25 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 11/25 | 0 | — | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 12/24 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 16/34 | 0 | — | — | 7,45 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/02/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/08/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/01/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Elche CF | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Aldosivi Mar del Plata | Elche CF | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Elche CF | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | CA Rosario Central | Elche CF | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Elche CF | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CA Rosario Central | Elche CF | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Elche CF | CA Rosario Central | Chuyển nhượng 0.303314M € | 303 nghìn € |
| 29/06/2022 | Arsenal de Sarandi | Elche CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Elche CF | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Free Player | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico Madrid | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Atletico San Luis | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Atletico Madrid | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Malaga | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Atletico Madrid | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | SD Huesca | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 10/07/2018 | Atletico Madrid | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Boca Juniors | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | Atletico Madrid | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2016 | Atletico Rafaela | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
Chỉ số
- Thể lực65
- Chỉ số 175
- Chỉ số 249
- Chỉ số 468
- Chỉ số 362