
Axel Gnapi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fakel Voronezh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 490 | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 63% | 44% | 2 | 0 | 6,36 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/77 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/97 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 3/5 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/2 | V | 6,65 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 8/14 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/10 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 13/27 | — | 6,26 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 6/13 | V | 5,94 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 1/2 | 1 | 2/6 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | KF Llapi | Fakel Voronezh | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 30/06/2025 | Prishtina | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | ASM Belfort | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Racing Besançon | ASM Belfort | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AS Furiani Agliani | Racing Besançon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Racing Club de Grasse | AS Furiani Agliani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cannes AS | Racing Club de Grasse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cannes AS U19 | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Istres U19 | Cannes AS U19 | Chuyển nhượng | — |