
Aurelien Scheidler
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Aurelien Scheidler là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Tiểu sử Aurelien Scheidler
Aurelien Scheidler (28 tuổi) là tiền đạo người Pháp của RC Sporting Charleroi. Cao 192 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận, 558 phút thi đấu, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,84, thi đấu tại VĐQG Bỉ. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 18/08/2025 với mục 'Hết hạn mượn' từ FCV Dender EH sang RC Sporting Charleroi, phí 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
558Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 558 | 3 | 1 | 1 | 18 | 7 | 60% | 51% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/124 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/102 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/19 | 0 | 12/24 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 81 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 10/16 | 0 | 10/20 | — | 7,79 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 63 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 4/12 | 0 | 2/7 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 6/14 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/18 | 2 | 9/15 | — | 8,07 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/25 | 1 | 7/10 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/15 | 0 | 7/12 | — | 6,37 |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 11/21 | 0 | 16/25 | — | 7,30 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 11/18 | 0 | 4/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/03/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | FCV Dender EH | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2025 | Bari | FCV Dender EH | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | FCV Dender EH | Bari | Cho mượn | — |
| 04/08/2024 | Bari | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Andorra CF | Bari | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Bari | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Dijon | Bari | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Nancy | Dijon | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | Dijon | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | US Orléans | Dijon | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Dijon | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | US Orléans | Dijon | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2019 | US Orléans Loiret II | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boulogne II | US Orléans Loiret II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Amiens SC II | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Boulogne II | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực47