
Augustin Drakpe là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Tiểu sử Augustin Drakpe
Augustin Drakpe là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Slovan Liberec, mang quốc tịch Togo và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/12/2001, cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 862 phút, điểm trung bình 5,74; trong đó có 9 trận tại VĐQG Séc và 2 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €. Cầu thủ chuyển đến FC Slovan Liberec từ Dordrecht vào ngày 15/01/2026, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
862Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 710 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 67% | 1 | 0 | 7,02 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/301 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/41 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/68 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 2/2 | — | 7,07 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 1/5 | V | 6,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 54/56 | 3 | 8/13 | — | 8,00 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/66 | 4 | 11/13 | — | 8,00 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 7/9 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 1/3 | — | 7,27 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 6/9 | — | 6,36 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 2 | 7/9 | — | 7,37 |
| 13/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 2/7 | — | 6,25 |