
Attila Fiola là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ujpest FC.
Tiểu sử Attila Fiola
Attila Fiola là hậu vệ người Hungary, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ujpest FC. Sinh ngày 17/02/1990, cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Hungary, cầu thủ có 3 trận ra sân với 174 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2017. Ngày 25/08/2024, Ujpest FC đón cầu thủ từ Videoton FC Fehérvár.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 40% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/94 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 3/6 | — | 6,29 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/02/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/07/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/09/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/01/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/07/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/07/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/02/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/07/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/11/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/09/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/02/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/03/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/08/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 27/07/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/10/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/01/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 31/05/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 06/01/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 06/06/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/02/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2024 | Videoton FC Fehérvár | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Puskas Akademia FC | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 26/01/2015 | Paksi FC | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Paksi FC U19 | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Paksi FC U17 | Paksi FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Paksi FC Youth | Paksi FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực43